Cách dùng "是啊 这她逃不了责任的" (shì a zhè tā táo bù liǎo zé rèn de) trong hội thoại tiếng Trung
是啊 这她逃不了责任的
Đúng vậy, cô ta không thể trốn tránh trách nhiệm này được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:47
bǎ把
lǎo老
yé爷
zi子
gěi给
xià吓
sǐ死
de的
“làm ông cụ sợ đến chết”
LINE 0231:48
PLAYING SCENEshì a zhè tā táo bù liǎo zé rèn de
是啊 这她逃不了责任的
“Đúng vậy, cô ta không thể trốn tránh trách nhiệm này được”
LINE 0331:50
shào少
bù不
liǎo了
“Không thể thiếu được”
Show Information