Cách dùng "受伤情况不明的情况下" (shòu shāng qíng kuàng bù míng de qíng kuàng xià) trong hội thoại tiếng Trung
受伤情况不明的情况下
chưa rõ tình trạng thương tích,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:14
tā她
shuō说
rú如
guǒ果
“Cô ấy nói rằng nếu”
LINE 0231:15
PLAYING SCENEshòu受
shāng伤
qíng情
kuàng况
bù不
míng明
de的
qíng情
kuàng况
xià下
“chưa rõ tình trạng thương tích,”
LINE 0331:17
yīng应
gāi该
xiān先
bǎo保
chí持
shāng伤
zhě者
bù不
dòng动
“thì phải để nạn nhân nằm yên không được di chuyển.”
Show Information