Cách dùng "说能不能给他物色一个" (shuō néng bù néng gěi tā wù sè yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
说能不能给他物色一个
Nhờ tìm giúp một người
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:05
tā他
qián前
liǎng两
tiān天
hái还
wèn问
wǒ我
ne呢
“Hôm trước anh ấy còn hỏi tôi”
LINE 0215:06
PLAYING SCENEshuō说
néng能
bù不
néng能
gěi给
tā他
wù物
sè色
yí一
gè个
“Nhờ tìm giúp một người”
LINE 0315:08
fǎ法
lǜ律
zhǔ主
guǎn管
“Làm Trưởng phòng pháp lý”
Show Information