Cách dùng "说能不能给他物色一个" (shuō néng bù néng gěi tā wù sè yí gè) trong hội thoại tiếng Trung

shuōnéngnénggěi

Nhờ tìm giúp một người

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:05
qián
liǎng
tiān
hái
wèn
ne

Hôm trước anh ấy còn hỏi tôi

LINE 0215:06
PLAYING SCENE
shuō
néng
néng
gěi

Nhờ tìm giúp một người

LINE 0315:08
zhǔ
guǎn

Làm Trưởng phòng pháp lý

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp15:06
TMDB ID309663