Cách dùng "它会让你口干舌燥" (tā huì ràng nǐ kǒu gān shé zào) trong hội thoại tiếng Trung
它会让你口干舌燥
nó khiến cô khô miệng khát lòng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:09
dāng当
ài爱
qíng情
dào到
lái来
de的
shí时
hòu候
“Khi tình yêu ập đến,”
LINE 0233:10
PLAYING SCENEtā它
huì会
ràng让
nǐ你
kǒu口
gān干
shé舌
zào燥
“nó khiến cô khô miệng khát lòng,”
LINE 0333:12
tā它
huì会
ràng让
nǐ你
hún魂
bù不
shǒu守
shè舍
“nó khiến cô hồn vía lên mây,”
Show Information