Cách dùng "它会让你口干舌燥" (tā huì ràng nǐ kǒu gān shé zào) trong hội thoại tiếng Trung

huìràngkǒugānshézào

nó khiến cô khô miệng khát lòng,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:09
dāng
ài
qíng
dào
lái
de
shí
hòu

Khi tình yêu ập đến,

LINE 0233:10
PLAYING SCENE
huì
ràng
kǒu
gān
shé
zào

nó khiến cô khô miệng khát lòng,

LINE 0333:12
huì
ràng
hún
shǒu
shè

nó khiến cô hồn vía lên mây,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp33:10
TMDB ID309663