Cách dùng "她火眼金睛 很靠谱的" (tā huǒ yǎn jīn jīng hěn kào pǔ de) trong hội thoại tiếng Trung
她火眼金睛 很靠谱的
Bà ấy tinh tường lắm, rất đáng tin
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:07
kě可
néng能
shì是
shū舒
jìng静
fǎ法
guān官
“Thì có thể là thẩm phán Thư Tịnh”
LINE 0223:08
PLAYING SCENEtā huǒ yǎn jīn jīng hěn kào pǔ de
她火眼金睛 很靠谱的
“Bà ấy tinh tường lắm, rất đáng tin”
LINE 0323:10
kěn肯
dìng定
piàn骗
bù不
liǎo了
tā她
“Chắc chắn không lừa được bà ấy đâu”
Show Information