Cách dùng "我跟你打过招呼了" (wǒ gēn nǐ dǎ guò zhāo hū le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你打过招呼了
Tôi đã chào anh rồi mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:02
nǐ你
gāng刚
cái才
huí回
lái来
de的
shí时
hòu候
“Lúc anh vừa về”
LINE 0203:03
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
nǐ你
dǎ打
guò过
zhāo招
hū呼
le了
“Tôi đã chào anh rồi mà”
LINE 0303:05
dǎ dǎ guò zhāo hū ma
打 打过招呼吗
“Chào... chào hồi nào vậy?”
Show Information