Cách dùng "我跟你打过招呼了" (wǒ gēn nǐ dǎ guò zhāo hū le) trong hội thoại tiếng Trung

gēnguòzhāole

Tôi đã chào anh rồi mà

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:02
gāng
cái
huí
lái
de
shí
hòu

Lúc anh vừa về

LINE 0203:03
PLAYING SCENE
gēn
guò
zhāo
le

Tôi đã chào anh rồi mà

LINE 0303:05
dǎ dǎ guò zhāo hū ma

打 打过招呼吗

Chào... chào hồi nào vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp03:03
TMDB ID309663