Cách dùng "我能因为他就放弃我的工作吗" (wǒ néng yīn wèi tā jiù fàng qì wǒ de gōng zuò ma) trong hội thoại tiếng Trung
我能因为他就放弃我的工作吗
Tao có thể vì hắn mà bỏ công việc không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:36
wǒ我
yǒu有
de的
xuǎn选
ma吗
“Tao có lựa chọn nào khác không?”
LINE 0218:38
PLAYING SCENEwǒ我
néng能
yīn因
wèi为
tā他
jiù就
fàng放
qì弃
wǒ我
de的
gōng工
zuò作
ma吗
“Tao có thể vì hắn mà bỏ công việc không?”
LINE 0318:41
míng明
bái白
le了
“Hiểu rồi”
Show Information