Cách dùng "一会我该忽悠您签合同了" (yī huì wǒ gāi hū yōu nín qiān hé tóng le) trong hội thoại tiếng Trung
一会我该忽悠您签合同了
Lát nữa tôi lại dụ bà ký hợp đồng mất
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:00
gāi该
yā压
bú不
zhù住
wǒ我
zhè这
shàng上
jìn进
xīn心
le了
“sẽ không kìm được lòng tham nữa”
LINE 0213:03
PLAYING SCENEyī一
huì会
wǒ我
gāi该
hū忽
yōu悠
nín您
qiān签
hé合
tóng同
le了
“Lát nữa tôi lại dụ bà ký hợp đồng mất”
LINE 0313:07
nín您
fàng放
xīn心
“Bà cứ yên tâm”
Show Information