Cách dùng "一会我该忽悠您签合同了" (yī huì wǒ gāi hū yōu nín qiān hé tóng le) trong hội thoại tiếng Trung

huìgāiyōunínqiāntóngle

Lát nữa tôi lại dụ bà ký hợp đồng mất

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:00
gāi
zhù
zhè
shàng
jìn
xīn
le

sẽ không kìm được lòng tham nữa

LINE 0213:03
PLAYING SCENE
huì
gāi
yōu
nín
qiān
tóng
le

Lát nữa tôi lại dụ bà ký hợp đồng mất

LINE 0313:07
nín
fàng
xīn

Bà cứ yên tâm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp13:03
TMDB ID309663