Cách dùng "一 所有到庭人员" (yī suǒ yǒu dào tíng rén yuán) trong hội thoại tiếng Trung
一 所有到庭人员
Một — Tất cả những người có mặt tại tòa
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:09
bì必
xū须
zūn遵
shǒu守
yǐ以
xià下
jì纪
lǜ律
“phải tuân thủ các nội quy sau”
LINE 0225:11
PLAYING SCENEyī suǒ yǒu dào tíng rén yuán
一 所有到庭人员
“Một — Tất cả những người có mặt tại tòa”
LINE 0325:13
dōu都
bì必
xū须
fú服
cóng从
shěn审
pàn判
zhǎng长
zhǐ指
huī挥
“phải phục tùng sự điều hành của Thẩm phán chủ tọa”
Show Information