Cách dùng "由警方出面进行调查" (yóu jǐng fāng chū miàn jìn xíng diào chá) trong hội thoại tiếng Trung
由警方出面进行调查
để cảnh sát vào cuộc điều tra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:55
jiàn yì nǐ men bō dǎ 110
建议你们拨打110
“các anh chị hãy gọi 110”
LINE 0231:56
PLAYING SCENEyóu由
jǐng警
fāng方
chū出
miàn面
jìn进
xíng行
diào调
chá查
“để cảnh sát vào cuộc điều tra”
LINE 0331:58
yǒu有
xíng刑
shì事
àn案
jiàn件
xìng性
“Nếu vụ việc có tính chất hình sự”
Show Information