Cách dùng "自己已经不能生活自理了" (zì jǐ yǐ jīng bù néng shēng huó zì lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
自己已经不能生活自理了
Bản thân còn chẳng lo được cho mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:18
nǐ你
shuō说
wǒ我
jiù就
bù不
míng明
bái白
le了
“Tôi thật sự không hiểu nổi”
LINE 0241:20
PLAYING SCENEzì自
jǐ己
yǐ已
jīng经
bù不
néng能
shēng生
huó活
zì自
lǐ理
le了
“Bản thân còn chẳng lo được cho mình”
LINE 0341:21
gàn干
má吗
fēi非
yào要
shēng生
hái孩
zi子
ne呢
“Sao cứ nhất định phải sinh con làm gì”
Show Information