Cách dùng "每时每刻都要跟他证明" (měi shí měi kè dōu yào gēn tā zhèng míng) trong hội thoại tiếng Trung

měishíměidōuyàogēnzhèngmíng

Mỗi phút mỗi giây đều phải chứng minh với anh ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:24
zhèng
de
xiàn
jǐng

trong cái bẫy tự chứng.

LINE 0227:25
PLAYING SCENE
měi
shí
měi
dōu
yào
gēn
zhèng
míng

Mỗi phút mỗi giây đều phải chứng minh với anh ấy.

LINE 0327:27
xīn
méi
yǒu
cáng
zhe
bié
rén

trong lòng huynh không giấu người khác.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp27:25
TMDB ID283950