Cách dùng "那个香气对我来说" (nà ge xiāng qì duì wǒ lái shuō) trong hội thoại tiếng Trung
那个香气对我来说
Mùi hương đó đối với tôi mà nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:43
chuāng窗
qián前
yǒu有
yī一
kē棵
kāi开
mǎn满
huā花
de的
shù树
“trước cửa sổ có một cây nở đầy hoa.”
LINE 0239:47
PLAYING SCENEnà那
ge个
xiāng香
qì气
duì对
wǒ我
lái来
shuō说
“Mùi hương đó đối với tôi mà nói”
LINE 0339:50
shì是
tián甜
měi美
de的
“là ngọt ngào.”
Show Information