Cách dùng "你肯定不会反悔了吧" (nǐ kěn dìng bú huì fǎn huǐ le ba) trong hội thoại tiếng Trung
你肯定不会反悔了吧
chắc chắn anh sẽ không hối hận chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:38
bù不
guò过
zhè这
cì次
“Nhưng lần này,”
LINE 0238:40
PLAYING SCENEnǐ你
kěn肯
dìng定
bú不
huì会
fǎn反
huǐ悔
le了
ba吧
“chắc chắn anh sẽ không hối hận chứ?”
LINE 0338:47
shēng生
chǎn产
shǒu手
shù术
de的
shí时
hòu候
“Lúc sản xuất phẫu thuật,”
Show Information