Cách dùng "她既然肯生下孩子" (tā jì rán kěn shēng xià hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
她既然肯生下孩子
Nếu cô ấy đã chịu sinh con,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:28
liàn恋
ài爱
zì自
zhǔ主
quán权
“quyền tự chủ yêu đương.”
LINE 0235:30
PLAYING SCENEtā她
jì既
rán然
kěn肯
shēng生
xià下
hái孩
zi子
“Nếu cô ấy đã chịu sinh con,”
LINE 0335:32
zuò做
gè个
jiǎn检
cè测
yòu又
zěn怎
me么
le了
“kiểm tra thì sao chứ?”
Show Information