Cách dùng "我听说后厨几个老伙计" (wǒ tīng shuō hòu chú jǐ gè lǎo huǒ jì) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōhòuchúlǎohuǒ

Tôi nghe nói mấy người làm bếp

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:14
xiàn
zài
ér
zi
dāng
lǎo
bǎn
le

Bây giờ con trai làm ông chủ rồi.

LINE 0202:17
PLAYING SCENE
tīng
shuō
hòu
chú
lǎo
huǒ

Tôi nghe nói mấy người làm bếp

LINE 0302:20
dōu
bèi
huàn
diào
le

cũng bị đổi hết rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp02:17
TMDB ID283950