Cách dùng "有过不止一个的前男友" (yǒu guò bù zhǐ yí gè de qián nán yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuguòzhǐdeqiánnányǒu

đã từng có bạn trai cũ không chỉ một người.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:07
zài
dīng
xiān
shēng
jiāo
wǎng
zhī
qián

Trước khi hẹn hò với Đinh tiên sinh,

LINE 0234:09
PLAYING SCENE
yǒu
guò
zhǐ
de
qián
nán
yǒu

đã từng có bạn trai cũ không chỉ một người.

LINE 0334:11
shèn
zhì

Thậm chí

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp34:09
TMDB ID283950