Cách dùng "你说 你是个大浑蛋" (nǐ shuō nǐ shì gè dà hún dàn) trong hội thoại tiếng Trung
你说 你是个大浑蛋
Anh nói anh là một tên đại khốn nạn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
2:04
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说什么 | nǐ shuō shén me | Anh nói gì cơ? |
| 2▶ | 你说 你是个大浑蛋 | nǐ shuō nǐ shì gè dà hún dàn | Anh nói anh là một tên đại khốn nạn. |
| 3 | 你说你错了 向我深表歉意 | nǐ shuō nǐ cuò le xiàng wǒ shēn biǎo qiàn yì | Anh nói anh đã sai. Xin lỗi tôi thật lòng. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
bú shì zhè bù shì bù zhī dào ma duì ba lái lái nín zhè tài duō leKhông phải, không thử thì sao biết được? Đúng không? Nào nào, phần ngài nhiều quá.

HSK 3
0:03s
ràng wáng lì lì zì jǐ xiě ba zhǐ yào wǒ men néng zuò dào deĐể Vương Lệ Lệ tự viết đi Chỉ cần chúng ta làm được