Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "是 你是不是疯了" (shì nǐ shì bú shì fēng le) trong hội thoại tiếng Trung

是 你是不是疯了

shì nǐ shì bú shì fēng le

Vâng. Em có điên không đấy?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
3:19
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还想开个电影院hái xiǎng kāi gè diàn yǐng yuànLại còn muốn mở rạp chiếu phim?
2是 你是不是疯了shì nǐ shì bú shì fēng leVâng. Em có điên không đấy?
3现在电影院 一家一家地都在倒闭xiàn zài diàn yǐng yuàn yī jiā yī jiā dì dōu zài dǎo bìRạp chiếu phim bây giờ đang đóng cửa từng cái một.

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 2 of 6)
你小点声 老板娘还在那儿呢
HSK 3
0:03s
nǐ xiǎo diǎn shēng lǎo bǎn niáng hái zài nà ér neCậu nhỏ tiếng thôi Bà chủ còn đứng đằng kia kìa

开业大酬宾 开业大酬宾 点歌八折 点歌只要八折
HSK 5
0:03s
kāi yè dà chóu bīn kāi yè dà chóu bīn diǎn gē bā zhé diǎn gē zhǐ yào bā zhéKhai trương đại tưng bừng Khai trương đại tưng bừng, điểm ca giảm 20% Điểm ca chỉ còn 80%

酒水很实惠的 瞧一瞧 看一看了
HSK 6
0:03s
jiǔ shuǐ hěn shí huì de qiáo yī qiáo kàn yī kàn leĐồ uống rất hời Xem nào, xem nào

结果排队 就排了好几个小时
HSK 4
0:03s
jié guǒ pái duì jiù pái le hǎo jǐ gè xiǎo shíKết quả là xếp hàng đã mất mấy tiếng đồng hồ

我那朋友 当场就跟她签了合同
HSK 6
0:03s
wǒ nà péng yǒu dāng chǎng jiù gēn tā qiān le hé tóngNgười bạn tôi lập tức ký hợp đồng với cô ấy

人家王丽丽现在 可出名了
HSK 6
0:03s
rén jiā wáng lì lì xiàn zài kě chū míng leNgười ta Vương Lệ Lệ bây giờ nổi tiếng lắm rồi

这也算是第一个了 环境还可以啊 不错啊
HSK 6
0:03s
zhè yě suàn shì dì yí gè le huán jìng hái kě yǐ a bù cuò aĐây cũng coi như là cái đầu tiên Không gian cũng được đấy Không tệ

老板 咱们这儿是能 凭传单唱歌吗 这不写着呢吗
HSK 7
0:03s
lǎo bǎn zán men zhè ér shì néng píng chuán dān chàng gē ma zhè bù xiě zhe ne maÔng chủ Chỗ chúng tôi có thể cầm tờ rơi hát không? Đây không ghi rõ rồi sao?

凭此传单免费唱歌两首 这么好 还能不认账啊
HSK 7
0:03s
píng cǐ chuán dān miǎn fèi chàng gē liǎng shǒu zhè me hǎo hái néng bù rèn zhàng acầm tờ rơi này hát miễn phí hai bài Tốt thế à? Lẽ nào lại không nhận?

欢迎光临 欢迎光临 这边请 来 坐坐坐
HSK 5
0:03s
huān yíng guāng lín huān yíng guāng lín zhè biān qǐng lái zuò zuò zuòChào mừng quý khách, chào mừng Mời bên này Nào, ngồi đi ngồi đi

你说这是不是有人 在背后捣鬼啊
HSK 5
0:03s
nǐ shuō zhè shì bú shì yǒu rén zài bèi hòu dǎo guǐ aChị xem có phải có người đang giở trò sau lưng không?

你这儿的生意这么好呢 连个位子都没有吗
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ér de shēng yì zhè me hǎo ne lián gè wèi zi dōu méi yǒu maChỗ anh làm ăn đông thế này lại không có nổi một chỗ ngồi sao?

没关系 姐 我来就有了
HSK 2
0:03s
méi guān xì jiě wǒ lái jiù yǒu leKhông sao đâu, chị Tôi đến là có ngay

你好 快点过来呀 过来呀 你也来啦
HSK 6
0:03s
nǐ hǎo kuài diǎn guò lái ya guò lái ya nǐ yě lái laXin chào Nhanh qua đây nào, qua đây Anh cũng đến à?

大家都一起玩的 恭喜呀
HSK 5
0:03s
dà jiā dōu yì qǐ wán de gōng xǐ yaMọi người đều chơi chung mà Chúc mừng nhé

今天你又给我上了一堂 生动的营销实践课
HSK 7
0:03s
jīn tiān nǐ yòu gěi wǒ shàng le yī táng shēng dòng de yíng xiāo shí jiàn kèHôm nay anh lại dạy tôi một bài thực hành marketing sinh động

按理来说 我应该叫你一声高老师
HSK 7
0:03s
àn lǐ lái shuō wǒ yīng gāi jiào nǐ yī shēng gāo lǎo shīTheo lẽ thường tôi nên gọi anh một tiếng thầy Cao

你也不能 平白无故地冤枉我
HSK 7
0:03s
nǐ yě bù néng píng bái wú gù dì yuān wǎng wǒanh cũng không thể vu oan cho tôi vô cớ

你的生意我也不想做
HSK 4
0:03s
nǐ de shēng yì wǒ yě bù xiǎng zuòviệc kinh doanh của anh tôi cũng chẳng muốn làm

打扰一下啊 不好意思
HSK 4
0:03s
dǎ rǎo yī xià a bù hǎo yì sīXin làm phiền một chút Xin lỗi