Cách dùng "别了 我怕他吓着你" (bié le wǒ pà tā xià zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

biéle xiàzhe

Thôi đi, tôi sợ bạn ấy làm cậu sợ mất

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:09
qǐng
chī
hǎo
chī
de

Tôi mời bạn ấy ăn ngon

LINE 0228:11
PLAYING SCENE
bié le wǒ pà tā xià zhe nǐ

别了 我怕他吓着你

Thôi đi, tôi sợ bạn ấy làm cậu sợ mất

LINE 0328:13
xià
dào

Làm tôi sợ ư?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp28:11
TMDB ID240446