Cách dùng "不为难你 不为难你" (bù wéi nán nǐ bù wéi nán nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不为难你 不为难你
Không làm khó, không làm khó em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:44
xíng行
“Được.”
LINE 0238:46
PLAYING SCENEbù wéi nán nǐ bù wéi nán nǐ
不为难你 不为难你
“Không làm khó, không làm khó em.”
LINE 0338:50
āi哎
“Thôi.”
Show Information