Cách dùng "今天也辛苦你们了 谢谢老板" (jīn tiān yě xīn kǔ nǐ men le xiè xiè lǎo bǎn) trong hội thoại tiếng Trung
今天也辛苦你们了 谢谢老板
Hôm nay cũng làm phiền các anh rồi, cảm ơn chủ tiệm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:16
yīng应
gāi该
de的
“Đương nhiên rồi”
LINE 0223:16
PLAYING SCENEjīn tiān yě xīn kǔ nǐ men le xiè xiè lǎo bǎn
今天也辛苦你们了 谢谢老板
“Hôm nay cũng làm phiền các anh rồi, cảm ơn chủ tiệm”
LINE 0323:18
hǎo好
lei嘞
“Vâng”
Show Information