Cách dùng "没关系 那都是过去的事了" (méi guān xì nà dōu shì guò qù de shì le) trong hội thoại tiếng Trung

méiguān dōushìguòdeshìle

Không sao, chuyện đó đều là quá khứ rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:10
méi
yǒu
xiǎng
dào
hái
màn
huà
jiā

Không ngờ cậu còn quen cả họa sĩ truyện tranh

LINE 0229:14
PLAYING SCENE
méi guān xì nà dōu shì guò qù de shì le

没关系 那都是过去的事了

Không sao, chuyện đó đều là quá khứ rồi

LINE 0329:16
zhè
shì
nán
péng
yǒu

Đây là bạn trai tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp29:14
TMDB ID240446