Cách dùng "那 你早点休息" (nà nǐ zǎo diǎn xiū xī) trong hội thoại tiếng Trung
那 你早点休息
Vậy... em nghỉ sớm đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:28
wǒ我
yě也
ài爱
nǐ你
“Anh cũng yêu em.”
LINE 0214:34
PLAYING SCENEnà nǐ zǎo diǎn xiū xī
那 你早点休息
“Vậy... em nghỉ sớm đi.”
LINE 0314:37
ń嗯
“Ừ.”
Show Information