Cách dùng "你现在做什么呢 上班吗" (nǐ xiàn zài zuò shén me ne shàng bān ma) trong hội thoại tiếng Trung
你现在做什么呢 上班吗
Giờ cô làm gì, đi làm à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:29
wǒ zhī dào nǐ lèi le shuì ba
我知道你累了 睡吧
“Anh biết em mệt rồi, ngủ đi.”
LINE 0207:46
PLAYING SCENEnǐ xiàn zài zuò shén me ne shàng bān ma
你现在做什么呢 上班吗
“Giờ cô làm gì, đi làm à?”
LINE 0307:49
wǒ我
kāi开
le了
yī一
jiā家
huā花
diàn店
“Tôi mở một tiệm hoa.”
Show Information