Cách dùng "事实证明啊她怀疑是对的" (shì shí zhèng míng a tā huái yí shì duì de) trong hội thoại tiếng Trung

shìshízhèngmíngahuái怀shìduìde

Sự thực chứng minh nghi ngờ của cô ấy là đúng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:26
jiù
shuō
míng
huái怀
de
jǐn
shì
bāo
le

tức là cô ấy nghi ngờ không chỉ là chiếc túi

LINE 0225:31
PLAYING SCENE
shì
shí
zhèng
míng
a
huái怀
shì
duì
de

Sự thực chứng minh nghi ngờ của cô ấy là đúng

LINE 0325:34
zǒng
hǎo
guò
xiàn
zài
jiǎ
de
ài
qíng

Vẫn tốt hơn là sa vào tình yêu giả dối

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp25:31
TMDB ID240446