Cách dùng "他是找到了不良代购 所托非人" (tā shì zhǎo dào le bù liáng dài gòu suǒ tuō fēi rén) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhǎodàoleliángdàigòu suǒtuōfēirén

anh ấy tìm phải đại lý mua hộ không đàng hoàng, gửi nhầm người

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:53
a

Tôi đoán là

LINE 0222:54
PLAYING SCENE
tā shì zhǎo dào le bù liáng dài gòu suǒ tuō fēi rén

他是找到了不良代购 所托非人

anh ấy tìm phải đại lý mua hộ không đàng hoàng, gửi nhầm người

LINE 0322:58
zhī
qián
dāng
zhōng

Trước đây tôi vô tình

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp22:54
TMDB ID240446