Cách dùng "听说你交男朋友了" (tīng shuō nǐ jiāo nán péng yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōjiāonánpéngyǒule

Nghe nói em có bạn trai rồi?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:50
āi

Thôi.

LINE 0238:50
PLAYING SCENE
tīng
shuō
jiāo
nán
péng
yǒu
le

Nghe nói em có bạn trai rồi?

LINE 0339:09
zhēn
shì
shén
me
shì
qíng
dōu
mán
guò
a

Thật là chuyện gì cũng không giấu được chị.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp38:50
TMDB ID240446