Cách dùng "我不会谈没有结果的恋爱" (wǒ bú huì tán méi yǒu jié guǒ de liàn ài) trong hội thoại tiếng Trung
我不会谈没有结果的恋爱
Tôi sẽ không yêu một mối tình vô vọng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:21
hái还
shì是
ài爱
yī一
tiān天
suàn算
yī一
tiān天
“Hay là cứ yêu được ngày nào hay ngày ấy?”
LINE 0212:24
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
huì会
tán谈
méi没
yǒu有
jié结
guǒ果
de的
liàn恋
ài爱
“Tôi sẽ không yêu một mối tình vô vọng.”
LINE 0312:28
nǐ你
zhī知
dào道
yù遇
jiàn见
yí一
gè个
“Cậu có biết xác suất gặp được một người”
Show Information