Cách dùng "我还以为你睡着了呢" (wǒ hái yǐ wéi nǐ shuì zháo le ne) trong hội thoại tiếng Trung
我还以为你睡着了呢
Anh tưởng em ngủ rồi chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:14
wǒ我
zài在
wài外
miàn面
chī吃
xiāo宵
yè夜
ne呢
“Anh đang ở ngoài ăn khuya.”
LINE 0213:16
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
yǐ以
wéi为
nǐ你
shuì睡
zháo着
le了
ne呢
“Anh tưởng em ngủ rồi chứ.”
LINE 0313:19
méi没
yǒu有
“Chưa.”
Show Information