Cách dùng "这典型的就是不想负责任呀" (zhè diǎn xíng de jiù shì bù xiǎng fù zé rèn ya) trong hội thoại tiếng Trung
这典型的就是不想负责任呀
Điển hình là không muốn chịu trách nhiệm mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:45
tài jiǎo huá le zhè
太狡猾了 这
“Xảo quyệt quá, cái này”
LINE 0226:46
PLAYING SCENEzhè这
diǎn典
xíng型
de的
jiù就
shì是
bù不
xiǎng想
fù负
zé责
rèn任
ya呀
“Điển hình là không muốn chịu trách nhiệm mà”
LINE 0327:03
zěn me le shéi de diàn huà
怎么了 谁的电话
“Sao thế? Điện thoại của ai?”
Show Information