Cách dùng "这款是亲密爱人 您觉得怎么样" (zhè kuǎn shì qīn mì ài rén nín jué de zěn me yàng) trong hội thoại tiếng Trung
这款是亲密爱人 您觉得怎么样
Mẫu này tên "Người tình thân mật", anh thấy thế nào?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:11
nín您
kàn看
yī一
xià下
zhè这
kuǎn款
“Anh xem thử mẫu này.”
LINE 0221:12
PLAYING SCENEzhè kuǎn shì qīn mì ài rén nín jué de zěn me yàng
这款是亲密爱人 您觉得怎么样
“Mẫu này tên "Người tình thân mật", anh thấy thế nào?”
LINE 0321:14
zhè这
shì是
yǒng永
shēng生
huā花
ma吗
“Đây là hoa vĩnh cửu à?”
Show Information