Cách dùng "之前确实挺忙的" (zhī qián què shí tǐng máng de) trong hội thoại tiếng Trung
之前确实挺忙的
Trước đó thực sự khá bận
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:31
yuán原
lái来
zài在
tán谈
liàn恋
ài爱
“Hóa ra là đang yêu đương”
LINE 0229:33
PLAYING SCENEzhī之
qián前
què确
shí实
tǐng挺
máng忙
de的
“Trước đó thực sự khá bận”
LINE 0329:36
nǐ gēn xiǎo bèi nǐ men liǎ shì
你跟小贝 你们俩是
“Cậu và Tiểu Bối, hai người là...”
Show Information