Cách dùng "做这种事要遭报应的" (zuò zhè zhǒng shì yào zāo bào yìng de) trong hội thoại tiếng Trung
做这种事要遭报应的
Làm chuyện này sẽ bị quả báo
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:53
huài坏
nǚ女
rén人
“Đồ đàn bà xấu xa”
LINE 0234:58
PLAYING SCENEzuò做
zhè这
zhǒng种
shì事
yào要
zāo遭
bào报
yìng应
de的
“Làm chuyện này sẽ bị quả báo”
LINE 0335:02
huì会
zāo遭
bào报
yìng应
de的
“Sẽ bị quả báo”
Show Information