Cách dùng "东西你是拿不到的 我给你脸了我" (dōng xī nǐ shì ná bú dào de wǒ gěi nǐ liǎn le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
东西你是拿不到的 我给你脸了我
thì anh cũng đừng hòng lấy được đồ. Tôi nể mặt cô quá rồi hả?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:53
lài sān wǒ yě gào sù nǐ wǒ yào shì bù néng ān quán huí dào hóng lián de huà
赖三我也告诉你 我要是不能 安全回到红莲的话
“Lại Tam, tôi cũng nói cho anh biết. Nếu tôi không thể trở về Hồng Liên an toàn”
LINE 0226:56
PLAYING SCENEdōng xī nǐ shì ná bú dào de wǒ gěi nǐ liǎn le wǒ
东西你是拿不到的 我给你脸了我
“thì anh cũng đừng hòng lấy được đồ. Tôi nể mặt cô quá rồi hả?”
LINE 0327:00
bié别
fèi费
jìn劲
le了
“Đừng phí sức nữa.”
Show Information