Cách dùng "看见我这么受欺负 肯定心疼坏了" (kàn jiàn wǒ zhè me shòu qī fù kěn dìng xīn téng huài le) trong hội thoại tiếng Trung

kànjiànzhèmeshòu kěndìngxīnténghuàile

nhìn thấy tôi bị bắt nạt thế này, chắc chắn bà ấy sẽ đau lòng chết mất.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:15
yào
shì
hái
huó
zhe

Nếu mẹ tôi còn sống,

LINE 0224:18
PLAYING SCENE
kàn jiàn wǒ zhè me shòu qī fù kěn dìng xīn téng huài le

看见我这么受欺负 肯定心疼坏了

nhìn thấy tôi bị bắt nạt thế này, chắc chắn bà ấy sẽ đau lòng chết mất.

LINE 0324:25
zěn
me
le
jiě

Chị sao thế ạ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp24:18
TMDB ID281392