Cách dùng "我什么都没有看见赖哥 我什么都没有看见" (wǒ shén me dōu méi yǒu kàn jiàn lài gē wǒ shén me dōu méi yǒu kàn jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我什么都没有看见赖哥 我什么都没有看见
Em không thấy gì hết anh Lại. Em thực sự không thấy gì cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:46
kàn看
jiàn见
le了
“Mày thấy rồi à?”
LINE 0228:48
PLAYING SCENEwǒ shén me dōu méi yǒu kàn jiàn lài gē wǒ shén me dōu méi yǒu kàn jiàn
我什么都没有看见赖哥 我什么都没有看见
“Em không thấy gì hết anh Lại. Em thực sự không thấy gì cả.”
LINE 0328:50
nǐ yào xiāng xìn wǒ wǒ jué duì bú huì chū mài nǐ de lài gē
你要相信我 我绝对不会出卖你的赖哥
“Anh phải tin em. Em tuyệt đối sẽ không bán đứng anh đâu anh Lại.”
Show Information