Cách dùng "我现在严重怀疑你啊 身上有其他的案子 没有没有" (wǒ xiàn zài yán zhòng huái yí nǐ a shēn shàng yǒu qí tā de àn zi méi yǒu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我现在严重怀疑你啊 身上有其他的案子 没有没有
Bây giờ tôi rất nghi ngờ là anh còn dính líu đến cả vụ án khác nữa. Không, không có đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:16
nǐ zhè dān wù wǒ men duō zhǎng shí jiān duì bù qǐ duì bù qǐ wǒ bù zhī dào
你这耽误我们多长时间 对不起对不起 我不知道
“anh làm lỡ dở bao nhiêu thời gian của bọn tôi đấy. Tôi xin lỗi, xin lỗi, tôi không biết.”
LINE 0204:19
PLAYING SCENEwǒ xiàn zài yán zhòng huái yí nǐ a shēn shàng yǒu qí tā de àn zi méi yǒu méi yǒu
我现在严重怀疑你啊 身上有其他的案子 没有没有
“Bây giờ tôi rất nghi ngờ là anh còn dính líu đến cả vụ án khác nữa. Không, không có đâu.”
LINE 0304:22
jǐng警
guān官
kě可
bù不
néng能
kāi开
zhè这
zhǒng种
wán玩
xiào笑
“Anh cảnh sát à, không thể đùa kiểu đó được đâu.”
Show Information