Cách dùng "这些话我都听了多少遍了呀 不是这些" (zhè xiē huà wǒ dōu tīng le duō shǎo biàn le ya bú shì zhè xiē) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiēhuàdōutīngleduōshǎobiànleya shìzhèxiē

Mấy lời này em nghe bao nhiêu lần rồi. Không phải những lời đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:01
hǎo hǎo shàng xué hǎo hǎo dú shū bié zài gēn zhe lài gē hùn la

好好上学 好好读书 别再跟着赖哥混啦

Đi học, học hành cho đàng hoàng, đừng đi theo anh Lại lăn lộn nữa.

LINE 0224:07
PLAYING SCENE
zhè xiē huà wǒ dōu tīng le duō shǎo biàn le ya bú shì zhè xiē

这些话我都听了多少遍了呀 不是这些

Mấy lời này em nghe bao nhiêu lần rồi. Không phải những lời đó.

LINE 0324:11
shì
shén
me
ya

Thế thì là gì ạ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp24:07
TMDB ID281392