Cách dùng "被他盯上的血肉至亲" (bèi tā dīng shàng de xuè ròu zhì qīn) trong hội thoại tiếng Trung

bèidīngshàngdexuèròuzhìqīn

người thân ruột thịt bị ông ta nhằm vào.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:08
yuán
lái
biàn便
shì
ge

Hóa ra ta chính là

LINE 0216:10
PLAYING SCENE
bèi
dīng
shàng
de
xuè
ròu
zhì
qīn

người thân ruột thịt bị ông ta nhằm vào.

LINE 0316:14
guǒ
hòu
hēi
rén

Nếu kẻ mặc đồ đen đứng sau

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp16:10
TMDB ID262932