Cách dùng "不能让十几年前的悲剧" (bù néng ràng shí jǐ nián qián de bēi jù) trong hội thoại tiếng Trung
不能让十几年前的悲剧
không thể để bi kịch mười mấy năm trước
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:56
bù不
xíng行
“Không được,”
LINE 0203:58
PLAYING SCENEbù不
néng能
ràng让
shí十
jǐ几
nián年
qián前
de的
bēi悲
jù剧
“không thể để bi kịch mười mấy năm trước”
LINE 0303:59
zài再
cì次
chóng重
yǎn演
“tái diễn lần nữa.”
Show Information