Cách dùng "大师兄" (dà shī xiōng) trong hội thoại tiếng Trung
大师兄
Đại sư huynh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:38
zěn怎
me么
le了
“Lăng Ba, có chuyện gì vậy?”
LINE 0232:39
PLAYING SCENEdà大
shī师
xiōng兄
“Đại sư huynh.”
LINE 0332:42
tā他
“Hắn,”
Show Information