Cách dùng "而且会屡遭打压" (ér qiě huì lǚ zāo dǎ yā) trong hội thoại tiếng Trung
而且会屡遭打压
mà còn thường xuyên bị chèn ép.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:52
bù不
dàn但
dé得
bú不
dào到
jìn晋
shēng升
de的
jī机
huì会
“chẳng những không có cơ hội thăng tiến”
LINE 0234:54
PLAYING SCENEér而
qiě且
huì会
lǚ屡
zāo遭
dǎ打
yā压
“mà còn thường xuyên bị chèn ép.”
LINE 0334:56
nán难
dào道
zhè这
yàng样
de的
jiāng江
hú湖
“Chẳng lẽ một giang hồ như vậy”
Show Information