Cách dùng "可是能为对方舍命的交情啊" (kě shì néng wèi duì fāng shě mìng de jiāo qíng a) trong hội thoại tiếng Trung
可是能为对方舍命的交情啊
chẳng phải đã thân thiết đến mức xả thân vì nhau sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:47
dāng当
nián年
nǐ你
men们
lián联
shǒu手
bǎo保
hù护
luò落
yīng英
gǔ谷
de的
shí时
hòu候
“Năm đó khi mọi người chung tay bảo vệ Lạc Anh Cốc”
LINE 0224:52
PLAYING SCENEkě可
shì是
néng能
wèi为
duì对
fāng方
shě舍
mìng命
de的
jiāo交
qíng情
a啊
“chẳng phải đã thân thiết đến mức xả thân vì nhau sao?”
LINE 0324:55
suǒ所
yǐ以
dǎ打
shāng伤
wǒ我
diē爹
“Vậy nên người đánh cha con bị thương,”
Show Information