Cách dùng "说不出的舒心自在" (shuō bù chū de shū xīn zì zài) trong hội thoại tiếng Trung
说不出的舒心自在
(có một cảm giác thư thái tự do không nói nên lời.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:25
yǔ与
tā她
zài在
yī一
chù处
“(Ở bên cạnh cô ấy)”
LINE 0209:27
PLAYING SCENEshuō说
bù不
chū出
de的
shū舒
xīn心
zì自
zài在
“(có một cảm giác thư thái tự do không nói nên lời.)”
LINE 0309:43
yáng扬
gōng公
zi子
“Dương công tử,”
Show Information