Cách dùng "听说他被你师父派下山办事" (tīng shuō tā bèi nǐ shī fù pài xià shān bàn shì) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōbèishīpàixiàshānbànshì

nghe nói nó bị sư phụ con phái xuống núi làm việc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:15
líng
jīn
zhǎo
fēng
chí

Hôm nay Lăng Ba đi tìm Phong Trì,

LINE 0231:17
PLAYING SCENE
tīng
shuō
bèi
shī
pài
xià
shān
bàn
shì

nghe nói nó bị sư phụ con phái xuống núi làm việc.

LINE 0331:19
líng
guài
fēng
chí
zǒu
qián
gēn
shuō
shēng

Lăng Ba trách Phong Trì đi mà không báo một tiếng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp31:17
TMDB ID262932