Cách dùng "我并不悔自己所为" (wǒ bìng bù huǐ zì jǐ suǒ wèi) trong hội thoại tiếng Trung
我并不悔自己所为
(Ta không hề hối hận vì những gì ta đã làm.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:37
gāi该
yǒu有
duō多
nán难
guò过
“phải buồn đến nhường nào đây.”
LINE 0214:46
PLAYING SCENEwǒ我
bìng并
bù不
huǐ悔
zì自
jǐ己
suǒ所
wèi为
“(Ta không hề hối hận vì những gì ta đã làm.)”
LINE 0314:49
wéi唯
xiōng兄
zhǎng长
yǔ与
xiǎo小
shū殊
“(Chỉ cảm thấy mắc nợ)”
Show Information