Cách dùng "我能在地下向她赔罪" (wǒ néng zài dì xià xiàng tā péi zuì) trong hội thoại tiếng Trung
我能在地下向她赔罪
(ta có thể chuộc tội với cô ấy dưới suối vàng.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:10
huò或
yǒu有
yī一
rì日
“(Có lẽ một ngày nào đó)”
LINE 0215:12
PLAYING SCENEwǒ我
néng能
zài在
dì地
xià下
xiàng向
tā她
péi赔
zuì罪
“(ta có thể chuộc tội với cô ấy dưới suối vàng.)”
LINE 0315:27
xuè血
qīn亲
zhī之
lì力
“Sức mạnh của người thân ruột thịt?”
Show Information