Cách dùng "我岂能丢下你师父和你们" (wǒ qǐ néng diū xià nǐ shī fù hé nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
我岂能丢下你师父和你们
sao ta có thể vứt bỏ sư phụ con và các con
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:37
wēi危
nàn难
dāng当
tóu头
“Nguy nan trước mắt”
LINE 0231:38
PLAYING SCENEwǒ我
qǐ岂
néng能
diū丢
xià下
nǐ你
shī师
fù父
hé和
nǐ你
men们
“sao ta có thể vứt bỏ sư phụ con và các con”
LINE 0331:40
zuò做
chū出
lín临
zhèn阵
tuō脱
táo逃
zhī之
shì事
“để làm chuyện chạy trốn được chứ?”
Show Information