Cách dùng "在事情没有查清之前" (zài shì qíng méi yǒu chá qīng zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
在事情没有查清之前
Trước khi sự việc được điều tra rõ ràng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:36
wǒ我
kě可
yǐ以
wèi为
tā她
dān担
bǎo保
“ta có thể cam kết cho con bé.”
LINE 0229:38
PLAYING SCENEzài在
shì事
qíng情
méi没
yǒu有
chá查
qīng清
zhī之
qián前
“Trước khi sự việc được điều tra rõ ràng,”
LINE 0329:40
bù不
zhǔn准
rèn任
hé何
rén人
“không cho phép bất cứ ai”
Show Information